Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 山 (Shān) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
山
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 山
山
Shān
núi
Ví dụ
我
们
周
末
去
爬
山
。
Tập viết
Từ liên quan với 山
爬山
pá
shān
leo núi
登山
dēng
shān
leo núi
山区
shān
qū
vùng núi
山脉
shān
mài
山谷
shān
gǔ
thung lũng (khe núi)
山坡
shān
pō
sườn đồi (dốc)
山峰
shān
fēng
đỉnh núi (ngọn)