Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 层 (céng) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
层
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 层
层
céng
(dt) tầng; lớp; (lượng) tầng; lớp
Ví dụ
我
住
在
三
楼
。
Tập viết
Từ liên quan với 层
层出不穷
céng
chū
bù
qióng
层次
céng
cì
trình độ, tầng lớp, mức độ
阶层
jiē
céng
高层
gāo
céng
tầng cao cấp, lãnh đạo cao nhất
层面
céng
miàn
tầng lớp, cấp độ, bình diện