Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 局 (jú) – thứ tự nét, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
局
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 局
局
jú
cục;局; ván
Ví dụ
这
是
一
个
好
局
面
。
Tập viết
Từ liên quan với 局
邮局
yóu
jú
bưu điện
局长
jú
zhǎng
cục trưởng, giám đốc cục
布局
bù
jú
格局
gé
jú
公安局
gōng
ān
jú
结局
jié
jú
局部
jú
bù
局面
jú
miàn
cục diện, tình hình
局势
jú
shì
局限
jú
xiàn
全局
quán
jú