Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 少 (shǎo) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
少
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 少
少
shǎo
ít
Ví dụ
人
很
少
。
Tập viết
Từ liên quan với 少
多少
duō
shǎo
bao nhiêu
不少
bù
shǎo
không ít, khá nhiều
少年
shào
nián
thiếu niên
少数
shǎo
shù
thiểu số; số ít
减少
jiǎn
shǎo
giảm bớt
缺少
quē
shǎo
thiếu, thiếu thốn, không có, hụt
至少
zhì
shǎo
chí ít, ít ra
青少年
qīng
shào
nián
thanh thiếu niên
少儿
shào
ér
thiếu nhi, trẻ em