Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 寓言 (yù yán) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
寓言
HSK 6
Cách viết từ 寓言
寓言
yù
yán
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 寓言
语言
yǔ
yán
ngôn ngữ
发言
fā
yán
phát ngôn, lên tiếng, phát biểu; bài phát biểu
公寓
gōng
yù
言语
yán
yǔ
ngôn ngữ, lời nói (lý lẽ)
不言而喻
bù
yán
ér
yù
方言
fāng
yán
序言
xù
yán
言论
yán
lùn
谣言
yáo
yán
预言
yù
yán
总而言之
zǒng
ér
yán
zhī
留言
liú
yán
tin nhắn, lưu lời (ghi chú)