Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 宣扬 (xuān yáng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
宣扬
HSK 6
Cách viết từ 宣扬
宣扬
xuān
yáng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 宣扬
表扬
biǎo
yáng
khen ngợi
宣布
xuān
bù
tuyên bố, công bố, thông báo
宣传
xuān
chuán
tuyên truyền, quảng bá
发扬
fā
yáng
飘扬
piāo
yáng
宣誓
xuān
shì