Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 好 (hǎo) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
好
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 好
好
hǎo
tốt, đẹp, khoẻ, ổn
Ví dụ
这
个
很
好
!
This is very good!
Tập viết
Từ liên quan với 好
你好
nǐ
hǎo
好看
hǎo
kàn
hay; đẹp
好听
hǎo
tīng
hay, dễ nghe, êm tai
好玩儿
hǎo
wán
r
hay, thú vị, chơi vui
好吃
hǎo
chī
ngon
好多
hǎo
duō
rất nhiều
好事
hǎo
shì
việc tốt
不好意思
bù
hǎo
yì
si
xin lỗi; ngại quá; ngại; ngượng
好久
hǎo
jiǔ
rất lâu
好人
hǎo
rén
người tốt
挺好
tǐng
hǎo
khá tốt
爱好
ài
hào
sở thích