Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 太 (tài) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
太
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 太
太
tài
quá, lắm
Ví dụ
太
好
了
!
Tập viết
Từ liên quan với 太
不太
bù
tài
không lắm, không quá
太阳
tài
yang
mặt trời
老太太
lǎo
tài
tai
bà, bà cụ, quý bà
太极拳
tài
jí
quán
太太
tài
tai
bà; vợ
太空
tài
kōng
thái không, vũ trụ
太阳能
tài
yáng
néng
năng lượng mặt trời