Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 天 (tiān) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
天
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 天
天
tiān
trời
Ví dụ
今
天
很
热
。
Tập viết
Từ liên quan với 天
今天
jīn
tiān
hôm nay
明天
míng
tiān
ngày mai
天气
tiān
qì
thời tiết
昨天
zuó
tiān
hôm qua
白天
bái
tiān
ban ngày
半天
bàn
tiān
nửa ngày (ẩn dụ) thời gian lâu
星期天
Xīng
qī
tiān
chủ nhật
前天
qián
tiān
hôm kia; hôm trước
后天
hòu
tiān
hôm sau, ngày kia
夏天
xià
tiān
mùa hè
冬天
dōng
tiān
mùa đông
春天
chūn
tiān
mùa xuân