Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 城 (chéng) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
城
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 城
城
chéng
thành phố, đô thị; tường thành, thành luỹ
Ví dụ
北
京
是
一
座
古
城
。
Tập viết
Từ liên quan với 城
城市
chéng
shì
thành phố
长城
cháng
chéng
Vạn Lý Trường Thành
城里
chénglǐ
trong thành phố
城堡
chéng
bǎo
城镇
chéng
zhèn
thành phố, thị trấn (đô thị)
城区
chéng
qū
khu vực thành thị, nội thành
商城
Shāng
chéng
trung tâm thương mại (khu mua sắm)
城乡
chéng
xiāng
thành thị và nông thôn, đô thị - nông thôn