Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 坏 (huài) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
坏
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 坏
坏
huài
xấu; hỏng
Ví dụ
这
是
坏
消
息
。
Tập viết
Từ liên quan với 坏
坏人
huài
rén
người xấu
坏处
huài
chu
điểm xấu; tác hại
破坏
pò
huài
phá hủy, làm hỏng, gây thiệt hại; phá bỏ, phá vỡ; vi phạm, làm trái; bị tổn hại, bị thiệt hại
败坏
bài
huài
损坏
sǔn
huài