Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 地 (de) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
地
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 地
地
de
trợ từ kết cấu: mà, một cách
Ví dụ
他
高
兴
地
笑
了
。
Tập viết
Từ liên quan với 地
地上
dì
shang
dưới đất, trên mặt đất
外地
wài
dì
nơi khác; địa phương khác
草地
cǎo
dì
bãi cỏ; thảm cỏ
地铁站
dì
tiě
zhàn
ga tàu điện ngầm
地方
dì
fāng
địa phương, khu vực
地铁
dì
tiě
tàu điện ngầm; metro
地图
dì
tú
bản đồ
各地
gè
dì
các nơi, mọi nơi, khắp nơi
地点
dì
diǎn
nơi, chỗ, địa điểm
地球
dì
qiú
trái đất
地址
dì
zhǐ
địa chỉ
地下
dì
xià
dưới đất; ngầm