Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 土 (Tǔ) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
土
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 土
土
Tǔ
tính địa phương; thô sơ, lạc hậu, quê mùa; đất đai
Ví dụ
这
里
的
土
是
红
色
的
。
Tập viết
Từ liên quan với 土
土地
tǔ
dì
đất đai
土豆
tǔ
dòu
khoai tây
风土人情
fēng
tǔ
rén
qíng
领土
lǐng
tǔ
土壤
tǔ
rǎng
本土
běn
tǔ
bản thổ, địa phương