Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 围 (Wéi) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
围
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 围
围
Wéi
vây, bao vây; quàng; vòng tay; xung quanh; chu vi
Ví dụ
孩
子
们
围
着
老
师
坐
。
Tập viết
Từ liên quan với 围
周围
zhōu
wéi
xung quanh
范围
fàn
wéi
phạm vi; hạn chế, giới hạn
围巾
wéi
jīn
khăn quàng cổ
围绕
wéi
rào
bao quanh, vây quanh
包围
bāo
wéi
bao vây