Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 品 (pǐn) – thứ tự nét, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
品
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 品
品
pǐn
phẩm, đồ vật
Ví dụ
请
品
尝
一
下
这
种
茶
。
Tập viết
Từ liên quan với 品
食品
shí
pǐn
đồ ăn, thức ăn, thực phẩm
产品
chǎn
pǐn
sản phẩm
日用品
rì
yòng
pǐn
商品
shāng
pǐn
hàng hoá, đồ hàng, thương phẩm, sản phẩm
作品
zuò
pǐn
tác phẩm
水产品
shuǐ
chǎn
pǐn
sản phẩm thủy sản
农产品
nóng
chǎn
pǐn
nông sản, sản phẩm nông nghiệp
豆制品
dòu
zhì
pǐn
sản phẩm từ đậu
次品
cì
pǐn
毒品
dú
pǐn
ma túy, chất độc (hàng cấm)
工艺品
gōng
yì
pǐn
sản phẩm thủ công
品尝
pǐn
cháng