Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 和 (hé) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
和
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 和
和
hé
và
Ví dụ
你
和
我
一
起
去
。
You and I go together.
Tập viết
Từ liên quan với 和
暖和
nuǎn
huo
ấm áp; ấm lên, sưởi ấm
和平
hé
píng
hoà bình
饱和
bǎo
hé
附和
fù
hè
共和国
gòng
hé
guó
和蔼
hé
ǎi
和解
hé
jiě
和睦
hé
mù
和气
hé
qi
和谐
hé
xié
hài hòa, hòa hợp (hài)
缓和
huǎn
hé
柔和
róu
hé