Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 吸 (xī) – thứ tự nét, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
吸
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 吸
吸
xī
hít; hút
Ví dụ
他
深
深
地
吸
了
一
口
气
。
Tập viết
Từ liên quan với 吸
吸引
xī
yǐn
thu hút
吸烟
xī
yān
hút thuốc
吸管
xī
guǎn
ống hút
呼吸
hū
xī
hô hấp; thở
吸取
xī
qǔ
吸收
xī
shōu
hấp thụ; tiếp thu
吸毒
xī
dú
hút ma túy (nghiện)