Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 名 (míng) – thứ tự nét, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
名
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 名
名
míng
(dt) tên; danh tiếng; (lượng) người
Ví dụ
你
叫
什
么
名
字
?
Tập viết
Từ liên quan với 名
名字
míng
zi
tên
名单
míng
dān
danh sách
姓名
xìng
míng
họ tên
名称
míng
chēng
tên gọi
有名
yǒu
míng
nổi tiếng
排名
pái
míng
xếp hạng, thứ hạng, xếp thứ
报名
bào
míng
đăng ký; ghi tên
著名
zhù
míng
nổi tiếng
名人
míng
rén
người nổi tiếng
点名
diǎn
míng
điểm danh
名牌儿
míngpáir5
thương hiệu nổi tiếng
名牌
míng
pái