Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 变 (biàn) – thứ tự nét, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
变
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 变
变
biàn
trở nên; biến đổi; trở thành
Ví dụ
天
气
变
冷
了
。
Tập viết
Từ liên quan với 变
变成
biàn
chéng
biến đổi thành; trở thành
变化
biàn
huà
biến hoá, thay đổi; sự biến hoá, sự thay đổi
变为
biàn
wéi
trở thành, biến thành
改变
gǎi
biàn
thay đổi
转变
zhuǎn
biàn
chuyển biến, biến chuyển, thay đổi, biến đổi
变动
biàn
dòng
biến động, thay đổi
变故
biàn
gù
变迁
biàn
qiān
变质
biàn
zhì
演变
yǎn
biàn
变形
biàn
xíng
biến dạng, biến hình
变更
biàn
gēng
biến càng, sửa đổi (kế hoạch...)