Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 占 (zhàn) – thứ tự nét, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
占
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 占
占
zhàn
chiếm
Ví dụ
我
们
需
要
占
。
Tập viết
Từ liên quan với 占
占线
zhàn
xiàn
占有
zhàn
yǒu
chiều dài, độ dài
占据
zhàn
jù
chiếm giữ, chiếm lĩnh (chỗ)
占领
zhàn
lǐng
chiếm hữu, chiếm đoạt (có)