Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 单 (Shàn) – thứ tự nét, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
单
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 单
单
Shàn
(dt) danh sách; hóa đơn; (tt) đơn; một
Ví dụ
这
是
账
单
。
Tập viết
Từ liên quan với 单
名单
míng
dān
danh sách
菜单
cài
dān
thực đơn; menu
简单
jiǎn
dān
đơn giản; qua quýt, qua loa
单纯
dān
chún
đơn thuần; đơn giản
单调
dān
diào
đơn điệu
单独
dān
dú
đơn độc; riêng lẻ
单位
dān
wèi
đơn vị; cơ quan nơi làm việc
单元
dān
yuán
mục, đơn vị
单一
dān
yī
đơn nhất
传单
chuán
dān
床单
chuáng
dān
单打
dān
dǎ
đánh đơn (tennis...), đơn (đấu)