Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 剧 (jù) – thứ tự nét, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
剧
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 剧
剧
jù
kịch (vở diễn)
Ví dụ
这
出
剧
的
剧
情
十
分
精
彩
。
Tập viết
Từ liên quan với 剧
电视剧
diàn
shì
jù
phim truyền hình
剧场
jù
chǎng
nhà hát, rạp hát
话剧
huà
jù
kịch nói
连续剧
lián
xù
jù
phim bộ, phim truyền hình
京剧
jīng
jù
kinh kịch
戏剧
xì
jù
kịch (nói chung), sân khấu
悲剧
bēi
jù
bi kịch, thảm kịch
喜剧
xǐ
jù
hài kịch
急剧
jí
jù
加剧
jiā
jù
剧本
jù
běn
kịch bản (cho phim, kịch)
剧烈
jù
liè