Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 前 (qián) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
前
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 前
前
qián
trước
Ví dụ
以
前
我
住
在
这
里
。
Tập viết
Từ liên quan với 前
前面
qián
miàn
phía trước, đằng trước; phần đầu, phần trước
前天
qián
tiān
hôm kia; hôm trước
前边
qián
bian
đằng trước, phía trước
面前
miàn
qián
trước mặt
前年
qián
nián
năm kia
以前
yǐ
qián
trước đây
前往
qián
wǎng
đến, tiến về phía trước
眼前
yǎn
qián
trước mắt; hiện tại, vào lúc này
前进
qián
jìn
tiến lên, tiến tới
前后
qián
hòu
trước sau, từ đầu đến cuối
提前
tí
qián
sớm, trước giờ, trước thời hạn
之前
zhī
qián
trước đó