Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 冷 (lěng) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
冷
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 冷
冷
lěng
lạnh
Ví dụ
今
天
很
冷
。
Tập viết
Từ liên quan với 冷
冷静
lěng
jìng
bình tĩnh
寒冷
hán
lěng
lạnh giá
冷淡
lěng
dàn
冷酷
lěng
kù
冷落
lěng
luò
冷却
lěng
què
冷水
lěng
shuǐ
nước lạnh
冷气
lěng
qì
điều hòa (máy lạnh)