Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 先 (xiān) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
先
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 先
先
xiān
trước, trước đó
Ví dụ
你
先
走
吧
。
Tập viết
Từ liên quan với 先
先生
xiān
sheng
anh, ông, chú, ngài,...
首先
shǒu
xiān
đầu tiên, sớm nhất; thứ nhất, trước tiên
率先
shuài
xiān
đi đầu; dẫn đầu
事先
shì
xiān
trước; trước đó
先后
xiān
hòu
trước sau, liên tiếp
领先
lǐng
xiān
dẫn đầu, đi đầu, tiên phong
先进
xiān
jìn
tiên tiến
先前
xiān
qián
trước đây, trước kia
优先
yōu
xiān
ưu tiên (cao hơn)
预先
yù
xiān
原先
yuán
xiān
nguyên là, ban đầu (cũ)
争先恐后
zhēng
xiān
kǒng
hòu