Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 住 (zhù) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
住
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 住
住
zhù
sống, ở, cư trú
Ví dụ
我
住
在
北
京
。
Tập viết
Từ liên quan với 住
记住
jì
zhu
nhớ, ghi nhớ, nhớ kỹ
住院
zhù
yuàn
nhập viện
住房
zhù
fáng
nhà ở
站住
zhàn
zhù
đứng lại
抓住
zhuā
zhù
bắt được, tóm được; nắm bắt, nắm chắc; thu hút, hấp dẫn
忍不住
rěn
bu
zhù
không thể chịu nổi, không nhịn được
居住
jū
zhù
cư trú; sinh sống
住宅
zhù
zhái
nhà ở (chỗ cư trú)