Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 低 (dī) – thứ tự nét, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
低
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 低
低
dī
thấp
Ví dụ
价
格
很
低
。
Tập viết
Từ liên quan với 低
降低
jiàng
dī
hạ thấp
低于
dī
yú
thấp hơn, dưới
贬低
biǎn
dī
低头
dī
tóu
cúi đầu, gục đầu
低温
dī
wēn
nhiệt độ thấp