Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 位 (wèi) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
位
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 位
位
wèi
(lượng) vị; người
Ví dụ
请
坐
这
个
位
子
。
Tập viết
Từ liên quan với 位
各位
gè
wèi
mọi người, các vị
座位
zuò
wèi
chỗ ngồi
单位
dān
wèi
đơn vị; cơ quan nơi làm việc
地位
dì
wèi
địa vị
位于
wèi
yú
nằm ở
位置
wèi
zhi
vị trí
部位
bù
wèi
bộ phận, vị trí
方位
fāng
wèi
岗位
gǎng
wèi
vị trí, cương vị (công việc)
学位
xué
wèi
học vị, bằng cấp (sĩ)
职位
zhí
wèi
công việc, nhiệm vụ (chức trách)
诸位
zhū
wèi
chư vị (các vị)