Đang tải...
truyền tải (số liệu), thông tin
truyền, chuyển, chuyển giao, gửi; lưu truyền; truyền dạy; biểu đạt, bày tỏ; triệu tập; truyền, lây nhiễm, lây
thua; quyên tặng, quyên góp; vận tải, vận chuyển; nhập (lệnh, dữ liệu, thông tin)
光纤可以高速传输数据。
Tập viết từng chữ