Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 份 (fèn) – thứ tự nét, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
份
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 份
份
fèn
(dt) phần; bản; trách nhiệm; (lượng) phần; suất; bản
Ví dụ
我
买
了
两
份
。
Tập viết
Từ liên quan với 份
月份
yuè
fèn
tháng
身份证
shēn
fèn
zhèng
chứng minh thư, thẻ căn cước, căn cước công dân
身份
shēn
fèn
thân phận
备份
bèi
fèn
股份
gǔ
fèn