Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 们 (men) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
们
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 们
们
men
chúng; các; bọn (Hậu tố)
Ví dụ
我
们
是
朋
友
。
Tập viết
Từ liên quan với 们
我们
wǒ
men
chúng tôi, chúng ta
他们
tā
men
họ, bọn họ
你们
nǐ
men
các bạn
她们
tā
men
các cô/chị ấy
人们
rén
men
mọi người
它们
tā
men
chúng nó
咱们
zán
men
chúng ta