Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 人性 (rén xìng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
人性
HSK 6
Cách viết từ 人性
人性
rén
xìng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
rén
người
Học chữ 人
Dừng
Phát lại
Chậm
xìng
tính cách; tính chất, tính năng; giống, giới tính
Học chữ 性
Tập viết từng chữ
人
性
Từ liên quan với 人性
人
rén
người
女人
nǚ
rén
phụ nữ
男人
nán
rén
đàn ông; người đàn ông
病人
bìng
rén
người bệnh
家人
jiā
rén
người nhà
老人
lǎo
rén
người già
有人
yǒu
rén
có người
人们
rén
men
mọi người
大人
dà
ren
người lớn; người trưởng thành
人数
rén
shù
số người
好人
hǎo
rén
người tốt
爱人
ài
ren
vợ; chồng; người yêu