Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 事 (shì) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
事
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 事
事
shì
việc, công việc, sự tình
Ví dụ
我
没
事
,
谢
谢
。
Tập viết
Từ liên quan với 事
没事儿
méi
shì
r
không sao đâu, không có chuyện gì
事情
shì
qing
sự việc; công việc
好事
hǎo
shì
việc tốt
故事
gù
shì
câu chuyện
同事
tóng
shì
đồng nghiệp
事实上
shì
shí
shàng
thực ra, thực tế
办事
bàn
shì
làm việc; xử lý công việc
从事
cóng
shì
làm việc, tham gia, theo đuổi; xử lí, đối phó
军事
jūn
shì
quân sự
人事
rén
shì
事实
shì
shí
sự thật, thực tế
事物
shì
wù
sự vật