Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 书 (shū) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
书
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 书
书
shū
sách
Ví dụ
这
是
一
本
好
书
。
Tập viết
Từ liên quan với 书
读书
dú
shū
đọc sách, học bài
书店
shū
diàn
hiệu sách, tiệm sách
书包
shū
bāo
cặp sách, túi sách
图书馆
tú
shū
guǎn
thư viện
通知书
tōng
zhī
shū
giấy báo; thông báo
秘书
mì
shū
thư ký
书架
shū
jià
tủ sách
协议书
xié
yì
shū
bản thỏa thuận (văn bản)
书桌
shū
zhuō
bàn sách
书柜
shū
guì
tủ sách, giá sách
书法
shū
fǎ
thư pháp
书籍
shū
jí