Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 个体 (gè tǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
个体
HSK 6
Cách viết từ 个体
个体
gè
tǐ
cá thể
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gě
cái (lượng từ)
Học chữ 个
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
要
尊
重
个
体
差
异
。
Tập viết từng chữ
个
Từ liên quan với 个体
个
gě
cái (lượng từ)
身体
shēn
tǐ
cơ thể, thân thể
全体
quán
tǐ
toàn thể
体育馆
tǐ
yù
guǎn
nhà thi đấu
体育场
tǐ
yù
chǎng
sân vận động
个子
gè
zi
vóc dáng; chiều cao
体育
tǐ
yù
thể dục; thể thao
各个
gè
gè
mỗi; từng
体重
tǐ
zhòng
cân nặng
上个月
shàng
gè
yuè
tháng trước
体检
tǐ
jiǎn
khám sức khỏe
体操
tǐ
cāo
thể dục