Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 不 (bù) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
不
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 不
不
bù
khônh
Ví dụ
我
不
喜
欢
这
个
。
I don't like this.
Tập viết
Từ liên quan với 不
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
对不起
duì
bu
qǐ
xin lỗi
不用
bù
yòng
không cần
不对
bù
duì
không đúng
是不是
shì
bù
shì
phải không; có phải ... không
不大
bù
dà
ít khi, hiếm thấy; không quá
不要
bù
yào
(phó) đừng; (đgt) không muốn
不错
bù
cuò
không tệ; khá tốt; đúng; chính xác
不同
bù
tóng
khác nhau; không giống
不少
bù
shǎo
không ít, khá nhiều
不够
bù
gòu
không đủ
不行
bù
xíng
không được, không ổn